宿舎一覧(クリックして内容を確認してください)

Dormitory List (Please click and check the details)宿舍清單 (請點擊並確認內容)
Danh sách ký túc xá (Vui lòng nhấp vào và kiểm tra nội dung)숙소 목록 (클릭하여 내용을 확인해 주세요)
2025年11月更新

位置 (Location)

  • ①エルプエンテ緑橋:大阪市東成区東中本1-16-6


費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:¥66,000~70,000(含:管理費、水道代)

    入居金(返還無し):¥66,000~70,000
    ハウスクリーニング:¥30,000
    火災保険/月:¥1,000
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥66,000~70,000

    (including management fee, water fee)

    Entry Fee(non-refundable): ¥66,000~70,000House Cleaning: ¥30,000
    Fire Insurance/Month: ¥1,000
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:¥66,000~70,000(含管理費、水費)

    入住費(不退還):¥66,000~70,000
    房屋清潔:¥30,000
    火災保險/月:¥1,000

  • 其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥66,000~70,000(bao gồm phí quản lý,nước)

    Phí đầu vào(không hoàn lại): ¥66,000~70,000

  • Tiền vệ sinh nhà: ¥30,000
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1,000
    Chi phí khác: tiền điện, gas xài bao nhiêu tự trả bấy nhiêu

  • 한국어:
    월세:¥66,000~70,000(관리비, 수도비 포함)

    입주비(환불 불가):¥66,000~70,000
    하우스 클리닝:¥30,000
    화재보험/월:1,000엔
    기타:전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険¥1000(月)+ハウスクリーニング¥30,000

  • English:
    Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + fire insurance ¥1,000 (per month) + house cleaning ¥30,000

  • 中文:
    當月租金(按日計算)+下月租金+火災保險¥1000(每月)+清潔費¥30,000

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà tháng đầu tiên (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + tiền vệ sinh nhà ¥30,000

  • 한국어:
    당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험¥1000(월) + 하우스 클리닝 ¥30,000

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:20.58~21.00㎡

  • Wi-Fi、エアコン・下駄箱・IHコンロ
    浴室乾燥機・洗面化粧台、
    洗浄機能付便座・照明・冷蔵庫・洗濯機

  • English:
    Area:20.58~21.00㎡

  • Wi-Fi, air conditioner, shoe cabinet, IH stove,
    bathroom dryer, washstand,
    toilet with bidet function, lighting, refrigerator, washing machine

  • 中文:
    面積:20.58~21.00㎡

  • Wi-Fi、空調、鞋櫃、IH電爐、
    浴室乾燥機、洗面台、
    溫水洗淨便座、照明、冰箱、洗衣機

  • Tiếng Việt:
    Diện tích:20.58~21.00㎡

  • Wi-Fi, máy điều hòa, tủ giày, bếp IH,
    máy sấy trong phòng tắm, bồn rửa mặt,
    bồn cầu có chức năng rửa, đèn chiếu sáng, tủ lạnh, máy giặt

  • 한국어:
    면적:20.58~21.00㎡

  • Wi-Fi, 에어컨, 신발장, IH 인덕션,
    욕실 건조기, 세면대,
    비데 기능이 있는 변기, 조명, 냉장고, 세탁기

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:

    オートロック、防犯カメラ、エレベーター、宅配BOX
    駐輪場:初回登録料¥1000、月額¥200

  • English:

    Auto-lock, security cameras, elevator, delivery box

  • Bicycle parking:one-time registration fee ¥1,000, ¥200 per month

  • 中文:

    自動門鎖、監視攝影機、電梯、宅配箱

  • 自行車停車場:首次登錄費¥1,000、每月¥200

  • Tiếng Việt:

    Khóa tự động, camera an ninh, thang máy, hộp nhận hàng

  • Chỗ để xe đạp:phí đăng ký ban đầu 1.000 yên, 200 yên mỗi tháng

  • 한국어:

    자동 잠금장치, 방범 카메라, 엘리베이터, 택배 보관함

  • 자전거 주차장: 최초 등록비 ¥1,000, 월 ¥200

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    布団代理購入:¥9000

    ※追加家具PLAN
    家賃+¥1,000:電子レンジ、炊飯器
    家賃+¥3,000:TV、TV台
    家賃+¥4,000:電子レンジ、炊飯器、TV、TV台

  • English:
    Futon proxy purchase: ¥9000

    Additional Furniture Plan
    Rent + ¥1,000: Microwave, rice cooker
    Rent + ¥3,000: TV, TV stand
    Rent + ¥4,000: Microwave, rice cooker, TV, TV stand

  • 中文:
    代購棉被:¥9000

    ※附加家具方案
    租金+¥1,000:微波爐、電鍋
    租金+¥3,000:電視、電視櫃
    租金+¥4,000:微波爐、電鍋、電視、電視櫃

  • Tiếng Việt:
    Tiền mua chăn : ¥9000

    Các dịch vụ cho thuê đồ gia dụng
    Tiền thuê lò vi sóng, nồi cơm điện: ¥1,000
    Tiền thuê TV, kệ TV:  ¥3,000
    Tiền thuê Lò vi sóng, nồi cơm điện, TV, kệ TV: ¥4,000

  • 한국어:
    이불 대행 구매:¥9000
    ※추가 가구 플랜

  • 월세 + ¥1,000: 전자레인지, 전기밥솥

  • 월세 + ¥3,000: TV, TV 스탠드

  • 월세 + ¥4,000: 전자레인지, 전기밥솥, TV, TV 스탠

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:短期契約出来ません

    • English: Short-term contracts are not available

    • 中文:不提供短期契約

    • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

    • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

  • ②ソルティエラ都島: 大阪市都島区内代町1-3-22


費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:69,500~70,500円(含:管理費、水道代)
    保証金69,500~70,500円
    ハウスクリーニング:30,000円
    火災保険/月:1000円
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥69,500~70,500(including management fee, water fee)
    Deposit: ¥69,500~70,500

  • House Cleaning: ¥30,000
    Fire Insurance/Month: ¥1000
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:¥69,500~70,500(含管理費、水費)
    保證金:¥69,500~70,500

  • 房屋清潔:¥30,000
    火災保險/月:¥1000
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng:¥69,500~70,500(bao gồm phí quản lý,nước)
    Tiền đặt cọc:¥69,500~70,500

  • Tiền vệ sinh nhà: ¥30,000
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000
    Chi phí khác: tiền điện, gas xài bao nhiêu tự trả bấy nhiêu

  • 한국어:
    월세:¥69,500~70,500(관리비, 수도비 포함)
    보증금:¥69,500~70,500

  • 하우스 클리닝:¥30,000
    화재보험/월:¥1000
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険1000円(月)+ハウスクリーニング30,000円

  • English:
    Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + fire insurance ¥1000 (per month) + house cleaning ¥30,000

  • 中文:
    當月租金(按日計算)+下月租金+火災保險1000日圓(每月)+房屋清潔30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà tháng đầu tiên (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + tiền vệ sinh nhà ¥30,000

  • 한국어:
    당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험 1000엔(월) + 하우스 클리닝 30,000엔

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:21.86㎡

  • Wi-Fi、エアコン・下駄箱・IHコンロ
    浴室乾燥機・洗面化粧台、
    洗浄機能付便座・照明・冷蔵庫・洗濯機

  • English:
    Area:21.86㎡

  • Wi-Fi, air conditioner, shoe cabinet, IH stove,
    bathroom dryer, washstand,
    toilet with bidet function, lighting, refrigerator, washing machine

  • 中文:
    面積:21.86㎡

  • Wi-Fi、空調、鞋櫃、IH爐、
    浴室乾燥機、洗面台、
    溫水洗淨便座、照明、冰箱、洗衣機

  • Tiếng Việt:
    Diện tích:21.86㎡

  • Wi-Fi, máy điều hòa, tủ giày, bếp IH,
    máy sấy trong phòng tắm, bồn rửa mặt,
    bồn cầu có chức năng rửa, đèn chiếu sáng, tủ lạnh, máy giặt

  • 한국어:
    면적:21.86㎡

  • Wi-Fi, 에어컨, 신발장, IH 인덕션,
    욕실 건조기, 세면대,
    비데 기능이 있는 변기, 조명, 냉장고, 세탁기

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:

    オートロック、防犯カメラ、エレベーター、宅配BOX
    駐輪場:初回登録料1000円、月額200円

  • English:

    Auto-lock, security cameras, elevator, delivery box

  • Bicycle parking: one-time registration fee ¥1,000, ¥200 per month

  • 中文:

    自動門鎖、監視攝影機、電梯、宅配箱

  • 自行車停車場:首次登錄費1,000日圓、每月200日圓

  • Tiếng Việt:

    Khóa tự động, camera an ninh, thang máy, hộp nhận hàng

  • Chỗ để xe đạp: phí đăng ký ban đầu 1.000 yên, 200 yên mỗi tháng

  • 한국어:

    자동 잠금장치, 방범 카메라, 엘리베이터, 택배 보관함

  • 자전거 주차장: 최초 등록비 1,000엔, 월 200엔

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    布団代理購入:9000円

    ※追加家具PLAN
    家賃+1,000円:電子レンジ、炊飯器
    家賃+3,000円:TV、TV台
    家賃+4,000円:電子レンジ、炊飯器、TV、TV台

  • English:
    Futon proxy purchase: ¥9000

    Additional Furniture Plan
    Rent + ¥1,000: Microwave, rice cooker
    Rent + ¥3,000: TV, TV stand
    Rent + ¥4,000: Microwave, rice cooker, TV, TV stand

  • 中文:
    代購被棉:9000日圓

    ※附加家具方案
    租金+1,000日圓:微波爐、電鍋
    租金+3,000日圓:電視、電視櫃
    租金+4,000日圓:微波爐、電鍋、電視、電視櫃

  • Tiếng Việt:
    Tiền mua chăn : ¥9000

    Các dịch vụ cho thuê đồ gia dụng
    Tiền thuê lò vi sóng, nồi cơm điện: ¥1,000
    Tiền thuê TV, kệ TV:  ¥3,000
    Tiền thuê Lò vi sóng, nồi cơm điện, TV, kệ TV: ¥4,000

  • 한국어:
    이불 대행 구매: 9000엔
    ※추가 가구 플랜

  • 월세 + 1,000엔: 전자레인지, 전기밥솥

  • 월세 + 3,000엔: TV, TV 스탠드

  • 월세 + 4,000엔: 전자레인지, 전기밥솥, TV, TV 스탠드

  • 短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

      • 日本語:短期契約出来ません

      • English: Short-term contracts are not available

      • 中文:不提供短期契約

      • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

      • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:50,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:0円
    ハウスクリーニング:30,000円
    火災保険/月:1000円
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥50,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥0
    House Cleaning: ¥30,000
    Fire Insurance/Month: ¥1000
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:50,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:0日圓
    房屋清潔:30,000日圓
    火災保險/月:1000日圓
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥50,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥0
    Tiền vệ sinh nhà: ¥30,000
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000
    Chi phí khác: Phí điện, ga xài bao nhiêu tự trả bấy nhiêu

  • 한국어:
    월세: 50,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 0엔
    하우스 클리닝: 30,000엔
    화재보험/월: 1000엔
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険1000円(月)+ハウスクリーニング30,000円

  • English:
    Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + fire insurance ¥1000 (per month) + house cleaning ¥30,000

  • 中文:
    當月租金(按日計算)+下月租金+火災保險1000日圓(每月)+房屋清潔30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + tiền thuê tháng sau + bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + Phí vệ sinh nhà ¥30,000

  • 한국어:
    당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험 1000엔(월) + 하우스 클리닝 30,000엔

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:22.91~23.36㎡
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、エアコン、冷蔵庫、洗濯機、照明、IHコンロ、
    机、イス、ベッド、クローゼット

  • English:
    Area: 22.91~23.36㎡
    Wi-Fi, unit bath, mini kitchen, air conditioner, refrigerator, washing machine, lighting, IH stove,
    desk, chair, bed, closet

  • 中文:
    面積:22.91~23.36㎡
    Wi-Fi、複合式衛浴、迷你廚房、空調、冰箱、洗衣機、燈具、IH爐、
    桌子、椅子、床、衣櫃

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 22.91~23.36㎡
    Wi-Fi, phòng tắm, bếp mini, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, đèn chiếu sáng, bếp IH, bàn, ghế, giường, tủ quần áo

  • 한국어:
    면적: 22.91~23.36㎡
    Wi-Fi, 유니트 욕실, 미니 주방, 에어컨, 냉장고, 세탁기, 조명, IH 인덕션,
    책상, 의자, 침대, 옷장

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    管理人駐在、エレベーター、建物入口オートロック、駐輪場(事前申請必要)

  • English:
    On-site manager, elevator, building entrance auto-lock, bicycle parking (advance application required)

  • 中文:
    管理員駐守,電梯,建築物入口自動鎖,自行車場(需事前申請)

  • Tiếng Việt:
    Có quản lý ở tòa nhà, thang máy, cửa tự động vào tòa nhà, chỗ để xe đạp (yêu cầu đăng ký trước)

  • 한국어:
    관리자 상주, 엘리베이터, 건물 입구 자동 잠금, 자전거 주차장(사전 신청 필요)

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    布団代理購入:9000円

    家電レンタル:電子レンジ、炊飯器:10,000円

    駐輪場登録料:1000円(初回のみ)

  • English:
    Futon proxy purchase: ¥9000

    Appliance rental: Microwave, rice cooker: ¥10,000Bicycle parking registration fee: ¥1,000 (first time only)

  • 中文:
    代購棉被:9000日圓

    家電租賃:微波爐、電飯鍋:10,000日圓

    自行車停放場註冊費:1,000日圓(初次)

  • Tiếng Việt:
    Phí mua chăn: ¥9000

    Cho thuê Lò vi sóng, nồi cơm: ¥10,000

    Phí đăng ký chỗ đậu xe đạp: ¥1,000 (chỉ tốn lần đầu)

  • 한국어:
    이불 대행 구매: 9000엔

    가전 렌탈: 전자레인지, 전기밥솥: 10,000엔

    자전거 주차장 등록비: 1,000엔 (첫 신청 시만)

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:短期契約出来ません

    • English: Short-term contracts are not available

    • 中文:不提供短期契約

    • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

    • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

  • ④ エステマール鶴橋2号館:大阪市 生野区 鶴橋 1-3-18

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:40,000~45,000円(含:管理費、水道代、Wi-Fi)
    保証金: 家賃2月分(解約時返金)
    その他:電気代、ガス代 実費
    火災保険:13,000円(2年分)
    駐輪費/月:2,000円(申請者のみ)

  • English:
    Rent/Month: ¥40,000–¥45,000 (including management fee, water fee,Wi-Fi)
    Other: Electricity and gas costs (actual costs)
    Fire insurance: ¥13,000 (for 2 years)
    Bicycle parking fee/Month: ¥2,000 (only for applicants)

  • 中文:
    租金/月:40,000~45,000日圓(含管理費、水費、Wi-Fi)
    保證金:兩個月的房租(解約時會退還)

  • 其他:電費、瓦斯費 實際費用
    火災保險:13,000日圓(兩年)
    停車費/月:2,000日圓(僅限申請者)

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥40,000~¥45,000 (bao gồm phí quản lý,  nước

    , Wi-Fi)

    Tiền cọc: 2 tháng tiền thuê (sẽ hoàn lại khi huỷ hợp đồng)

  • Chi phí khác: Phí điện, ga tính theo xài thực tế

  • Bảo hiểm cháy: ¥13,000 (cho 2 năm)
    Phí đỗ xe/tháng: ¥2,000 (chỉ dành cho người đăng ký)

  • 한국어:
    월세: 40,000~45,000엔 (관리비, 수도비 포함,Wi-Fi)

    보증금:  2개월분 (해약 시 환불됩니다)

  • 기타: 전기료, 가스비 실비
    화재보험: 13,000엔 (2년 분)
    자전거 주차비/월: 2,000엔 (신청자에 한함)

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    入居金+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険:13,000円(2年分)+駐輪費/月:2,000円(申請者のみ)

  • English:
    Entry fee + current month's rent (prorated) + next month's rent + fire insurance: ¥13,000 (for 2 years) + bicycle parking fee/Month: ¥2,000 (only for applicants)

  • 中文:
    入住費+當月租金(日計算)+下月租金+火災保險:13,000日圓(兩年分)+停車費/月:2,000日圓(僅限申請者)

  • Tiếng Việt:
    Tiền đầu vào + tiền nhà tháng đầu tiên (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm cháy: ¥13,000 (cho 2 năm) + phí đỗ xe/tháng: ¥2,000 (chỉ dành cho người đăng ký)

  • 한국어:
    입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험: 13,000엔(2년 분) + 자전거 주차비/월: 2,000엔(신청자에 한함)

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:14.72㎡~16.56㎡
    Wi-Fi、ユニットバス、エアコン、冷蔵庫、クローゼット、
    IHコンロ、ベッド、カーテン、
    テーブル、シューズボックス

  • English:
    Area: 14.72㎡–16.56㎡
    Wi-Fi, unit bath, air conditioner, refrigerator, closet,
    IH stove, bed, curtains,
    table, shoe box

  • 中文:
    面積:14.72㎡~16.56㎡
    Wi-Fi、複合式衛浴、空調、冰箱、衣櫃、
    IH爐、床、窗簾、
    桌子、鞋櫃

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 14.72㎡~16.56㎡
    Wi-Fi, phòng tắm, điều hòa, tủ lạnh, tủ quần áo, bếp IH, giường, rèm cửa, bàn, tủ giày

  • 한국어:
    면적: 14.72㎡~16.56㎡
    Wi-Fi, 유니트 욕실, 에어컨, 냉장고, 옷장,
    IH 인덕션, 침대, 커튼,
    테이블, 신발장

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    エレベーター、コインランドリー(洗濯機、乾燥機…有料)
    建物入口オートロック
    管理人常駐 宅配ボックス、郵便ポスト(Amazon便対応)

  • English:
    Elevator, coin laundry (washing machine, dryer… paid)
    Auto lock at building entrance
    On-site manager, delivery box, mailbox (Amazon deliveries supported)

  • 中文:
    電梯、投幣式洗衣機(洗衣機、烘乾機…需付費)
    建築物入口自動鎖
    常駐管理員,快遞箱,郵筒(支援亞馬遜配送)

  • Tiếng Việt:
    Thang máy, máy giặt (máy giặt, máy sấy tốn phí)
    Khóa tự động ở cửa vào tòa nhà
    Có quản lý tại tòa nhà, có hộp thư nhận giao hàng (hỗ trợ giao hàng Amazon)

  • 한국어:
    엘리베이터, 코인 세탁실(세탁기, 건조기... 유료)
    건물 입구 자동 잠금장치
    관리인 상주, 택배 보관함, 우편함 (아마존 배송 지원)

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:

  • 代理購入

  • 家電:炊飯器7,000円、電子レンジ10,000円
    布団:10,000円

  • English:

  • proxy purchase

  • Appliance : Rice cooker ¥7,000, Microwave ¥10,000
    Futon : ¥10,000

  • 中文:

  • 代購

  • 家電:電鍋 7,000日圓、微波爐 10,000日圓
    棉被:10,000日圓

  • Tiếng Việt:

  • Mua hộ

  • Đồ điện gia dụng: Nồi cơm điện 7.000 yên, Lò vi sóng 10.000 yên

    Chăn nệm: 10.000 yên

  • 한국어:

  • 대리 구매

  • 가전제품: 전기밥솥 7,000엔, 전자레인지 10,000엔

    이불: 10,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:短期契約出来ません

    • English: Short-term contracts are not available

    • 中文:不提供短期契約

    • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

    • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

 

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:70,500~100,500円
    保証金:70,500〜100,500円
    ハウスクリーニング:30,000円
    その他:電気代、ガス代 実費
    火災保険/月:1000円

  • English:
    Rent/Month: ¥70,500~¥100,500
    Deposit: ¥70,500~¥100,500
    House cleaning: ¥30,000
    Other: Electricity and gas fees at actual cost
    Fire insurance/Month: ¥1000

  • 中文:
    租金/月:70,500~100,500日圓
    保證金:70,500~100,500日圓
    屋內清潔費:30,000日圓
    其他:電費、瓦斯費 按實際費用
    火災保險/月:1000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥70,500~¥100,500
    Tiền đặt cọc: ¥70,500~¥100,500
    Phí vệ sinh nhà: ¥30,000

    Chi phí khác:Phí điện, ga tính theo xài thực tế

  • Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000

  • 한국어:
    월세: 70,500~100,500엔
    보증금:70,500~100,500엔
    하우스클리닝: 30,000엔
    기타: 전기, 가스 요금 실비
    화재보험/월: 1000엔

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険1000円(月)+ハウスクリーニング30,000円

  • English:
    Rent and management fee for the current month (prorated) + next month's rent + fire insurance ¥1000 (per month) + house cleaning ¥30,000

  • 中文:
    當月租金(日計算)+下月租金+火災保險1000日圓(每月)+家政清潔費30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + tiền thuê tháng sau + bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + phí vệ sinh nhà ¥30,000

  • 한국어:
    당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험 1000엔(월) + 하우스클리닝 30,000엔

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:
    ⑤シャトー京橋アルト:23.70~33.76㎡
    ⑥シャトー京橋ラルゴ:23.41~33.91㎡

    Wi-Fi、浴室、トイレ、ミニキッチン、エアコン、下駄箱、IHコンロ、浴室乾燥機、洗面化粧台、
    洗浄機能付便座、照明、冷蔵庫、洗濯機、ベッド、机、椅子、カーテン

    ※追加家具PLAN
    家賃+1,000円:電子レンジ、炊飯器
    家賃+3,000円:TV、TV台
    家賃+4,000円:電子レンジ、炊飯器、TV、TV台

  • English:
    Area:
    ⑤ Château Kyobashi Alto: 23.70~33.76㎡
    ⑥ Château Kyobashi Largo: 23.41~33.91㎡

    Wi-Fi, bathroom, toilet, mini kitchen, air conditioner, shoe rack, IH stove, bathroom dryer, washstand,
    Toilet with cleaning function, lighting, refrigerator, washing machine, bed, desk, chair, curtains

    Additional Furniture Plan
    Rent + ¥1,000: Microwave, rice cooker
    Rent + ¥3,000: TV, TV stand
    Rent + ¥4,000: Microwave, rice cooker, TV, TV stand

  • 中文:
    面積:
    ⑤シャトー京橋アルト:23.70~33.76㎡
    ⑥シャトー京橋ラルゴ:23.41~33.91㎡

    Wi-Fi、浴室、廁所、迷你廚房、空調、鞋櫃、IH爐、浴室乾燥機、洗面台、
    溫水洗淨便座、照明、冰箱、洗衣機、床、桌子、椅子、窗簾

    ※附加家具方案
    租金+1,000日圓:微波爐、電鍋
    租金+3,000日圓:電視、電視櫃
    租金+4,000日圓:微波爐、電鍋、電視、電視櫃

  • Tiếng Việt:
    Diện tích:
    ⑤ Château Kyobashi Alto: 23.70~33.76㎡
    ⑥ Château Kyobashi Largo: 23.41~33.91㎡

    Wi-Fi, phòng tắm, toilet, bếp mini, điều hòa, kệ để giày, bếp IH, máy sấy trong phòng tắm, bồn rửa mặt, bệ toilet đa chức năng, đèn chiếu sáng, tủ lạnh, máy giặt, giường, bàn, ghế, rèm cửa

    Các dịch vụ cho thuê đồ gia dụng
    Tiền thuê lò vi sóng, nồi cơm điện: ¥1,000
    Tiền thuê TV, kệ TV:  ¥3,000
    Tiền thuê Lò vi sóng, nồi cơm điện, TV, kệ TV: ¥4,000

  • 한국어:
    면적:
    ⑤ 샤토 교바시 알토: 23.70~33.76㎡
    ⑥ 샤토 교바시 라르고: 23.41~33.91㎡

    Wi-Fi, 욕실, 화장실, 미니 키친, 에어컨, 신발장, IH 인덕션, 욕실 건조기, 세면대,
    세척 기능이 있는 변좌, 조명, 냉장고, 세탁기, 침대, 책상, 의자, 커튼

    ※추가 가구 플랜
    월세 + 1,000엔: 전자레인지, 전기밥솥
    월세 + 3,000엔: TV, TV 스탠드
    월세 + 4,000엔: 전자레인지, 전기밥솥, TV, TV 스탠드

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック、防犯カメラ、エレベーター、宅配BOX
    駐輪場登録料:1000円(初回のみ)※駐輪台数に限りがございます。

  • English:
    Building entrance auto-lock, security cameras, elevator, delivery box
    Bicycle parking registration fee: ¥1,000 (first time only) Limited parking spots available

  • 中文:
    大樓入口自動鎖、防盜攝影機、電梯、宅配箱
    自行車停放登記費:1,000日圓(僅限第一次)※停車位有限

  • Tiếng Việt:
    Cửa vào tòa nhà khóa tự động, camera an ninh, thang máy, hộp nhận đồ giao hàng
    Phí đăng ký chỗ để xe đạp: ¥1,000 (chỉ lần đầu).  Số chỗ để xe có giới hạn.

  • 한국어:
    건물 입구 자동 잠금, 보안 카메라, 엘리베이터, 택배 박스
    자전거 주차 등록비: 1,000엔 (첫 회만) ※자전거 주차 공간이 제한되어 있습니다.

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    布団代理購入:9000円

  • English:
    Futon proxy purchase: ¥9000

  • 中文:
    代購棉被:9000日圓

  • Tiếng Việt:
    Mua chăn thay: ¥9000

  • 한국어:
    이불 대행 구매: 9000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:短期契約出来ません

    • English: Short-term contracts are not available

    • 中文:不提供短期契約

    • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

    • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:

  • 家賃/月:69,000~105,000円(含:管理費、水道代)
    入居金:69,000~105,000円(返還無し)
    ハウスクリーニング:30,000円
    その他:電気代、ガス代 実費
    火災保険/月:1000円

  • English:
    Rent/Month: ¥69,000~¥105,000(including management fee, water fee)

  • Deposit: ¥69,000~¥105,000 (Non-refundable)
    House Cleaning: ¥30,000
    Other: Electricity and gas charges at cost
    Fire Insurance/Month: ¥1000

  • 中文:
    租金/月:69,000~105,000日圓(含管理費、水費)

  • 保證金:69,000~105,000日圓(不可退還)
    清潔費:30,000日圓
    其他:電費、瓦斯費實際費用
    火災保險/月:1000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥69,000~¥105,000(bao gồm phí quản lý, nước)

  • Tiền cọc: ¥69,000~¥105,000 (Không hoàn lại)
    Tiền vệ sinh nhà: ¥30,000
    Các khoản khác: Tiền điện, gas tính theo xài thực tế
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000

  • 한국어:
    월세: 69,000~105,000엔(관리비, 수도비 포함)

    보증금: 69,000~105,000엔 (환불 불가)
    하우스클리닝: 30,000엔
    기타: 전기세, 가스비 실비
    화재보험/월: 1000엔

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    入居金+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険1000円(月)+ハウスクリーニング30,000円

  • English:
    Deposit + Rent for the current month (prorated) + Rent for the next month + Fire Insurance ¥1000 (per month) + House Cleaning ¥30,000

  • 中文:
    入住金+當月租金(日計算)+下月租金+火災保險1000日圓(每月)+清潔費\30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền cọc + Tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + Tiền thuê tháng sau + Bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + Phí vệ sinh nhà ¥30,000

  • 한국어:
    입주금 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험 1000엔(월) + 하우스클리닝 30,000엔

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:21.41~33.59㎡

    Wi-Fi、浴室、トイレ、ミニキッチン、エアコン・下駄箱・2口IHコンロ・浴室乾燥機・洗面化粧台、
    洗浄機能付便座・照明・冷蔵庫・洗濯機・ベッド・机・椅子、カーテン
    ※追 加 家 具 P L A N
    家賃+1,000円 電子レンジ、炊飯器
    家賃+3,000円 TV、TV台
    家賃+4,000円 電子レンジ、炊飯器、TV、TV台

  • English:
    Area: 21.41~33.59㎡

    Wi-Fi, bathroom, toilet, mini kitchen, air conditioner, shoe rack, 2-burner IH stove, bathroom dryer, washstand,
    Bidet seat, lighting, refrigerator, washing machine, bed, desk, chair, curtains
    *Additional Furniture Plan
    Rent + ¥1,000: Microwave, rice cooker
    Rent + ¥3,000: TV, TV stand
    Rent + ¥4,000: Microwave, rice cooker, TV, TV stand

  • 中文:
    面積:21.41~33.59㎡

    Wi-Fi、浴室、廁所、迷你廚房、空調、鞋櫃、2口IH爐、浴室乾燥機、洗臉台、
    溫水洗淨便座、燈具、冰箱、洗衣機、床、書桌、椅子、窗簾
    ※附加家具方案
    租金+1,000日圓:微波爐、電鍋
    租金+3,000日圓:電視、電視櫃
    租金+4,000日圓:微波爐、電鍋、電視、電視櫃

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 21.41~33.59㎡

    Wi-Fi, phòng tắm, toilet, bếp mini, điều hòa, giá để giày, bếp IH 2 bếp, máy sấy phòng tắm, bồn rửa mặt, bệ toilet đa chức năng, đèn chiếu sáng, tủ lạnh, máy giặt, giường, bàn làm việc, ghế, rèm cửa
    *Các dịch vụ cho khác
    Tiền thuê lò vi sóng, nồi cơm điện: ¥1,000
    Tiền thuê TV, kệ TV: ¥3,000
    Tiền thuê Lò vi sóng, nồi cơm điện, TV, kệ TV:  ¥4,000

  • 한국어:
    면적: 21.41~33.59㎡

    Wi-Fi, 욕실, 화장실, 미니 주방, 에어컨, 신발장, 2구 IH 인덕션, 욕실 건조기, 세면대,
    비데 좌석, 조명, 냉장고, 세탁기, 침대, 책상, 의자, 커튼
    *추가 가구 계획
    월세 + 1,000엔: 전자레인지, 전기밥솥
    월세 + 3,000엔: TV, TV장
    월세 + 4,000엔: 전자레인지, 전기밥솥, TV, TV장

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック、防犯カメラ、エレベーター、宅配BOX
    駐輪場無料

  • English:
    Building entrance auto-lock, security cameras, elevator, delivery box
    Bicycle parking is free

  • 中文:
    大樓入口自動鎖、防盜攝影機、電梯、宅配箱
    自行車停放免費

  • Tiếng Việt:
    Cổng vào tòa nhà tự động khóa, camera an ninh, thang máy, hộp thự nhận giao hàng
    Bãi đậu xe đạp miễn phí

  • 한국어:
    빌딩 입구 오토록, 보안 카메라, 엘리베이터, 택배박스
    자전거 주차 무료

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    布団代理購入:9000円
    家電の追加オプションあり 電子レンジ、炊飯器:10,000円
    駐輪場登録料:1000円(初回のみ)

  • English:
    Futon proxy purchase: ¥9000
    Additional electronics options: Microwave, rice cooker: ¥10,000
    Bicycle parking registration fee: ¥1,000 (first time only)

  • 中文:
    代購棉被:9000日圓
    額外家電選項:微波爐、電飯鍋:10,000日圓
    停車場註冊費:1,000日圓(首次)

  • Tiếng Việt:
    Tiền mua chăn: ¥9000
    Thuê thiết bị điện tử: Lò vi sóng, nồi cơm điện: ¥10,000
    Phí đăng ký bãi đậu xe đạp: ¥1,000 (chỉ tốn lần đầu tiên)

  • 한국어:
    이불 대행 구매: 9000엔
    추가 가전 옵션: 전자레인지, 전기밥솥: 10,000엔
    자전거 주차 등록비: 1,000엔 (첫 번째만)

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:短期契約出来ません

    • English: Short-term contracts are not available

    • 中文:不提供短期契約

    • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

    • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:67,000~76,000円(含:管理費、水道代)
    入居金:67,000~76,000円(返還無し)
    ハウスクリーニング:30,000円
    その他:電気代、ガス代 実費
    火災保険/月:1000円

  • English:
    Rent/Month: ¥67,000~¥76,000 (including management fee, water fee)
    Entry Fee: ¥67,000~¥76,000 (non-refundable)
    House Cleaning: ¥30,000
    Other: Electricity, Gas, actual cost
    Fire Insurance/Month: ¥1000

  • 中文:
    租金/月:67,000~76,000日圓(含管理費、水費)
    入住費:67,000~76,000日圓(不退還)
    清潔費:30,000日圓
    其他:電費、瓦斯費 實費
    火災保險/月:1000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà /tháng: ¥67,000~¥76,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Phí đầu vào: ¥67,000~¥76,000 (không hoàn lại)
    Tiền vệ sinh nhà: ¥30,000
    Khác: Tiền điện, gas tính theo xài thực tế
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000

  • 한국어:
    월세: 67,000~76,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    입주비: 67,000~76,000엔 (환불 불가)
    하우스클리닝: 30,000엔
    기타: 전기비, 가스비 실비
    화재보험/월: 1000엔

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    入居金+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険1000円(月)+ハウスクリーニング30,000円

  • English:
    Entry Fee + Rent for the current month (prorated) + Rent for next month + Fire Insurance ¥1000 (per month) + House Cleaning ¥30,000

  • 中文:
    入住費+當月租金(按日計算)+下月租金+火災保險1000日圓(每月)+清潔費30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí đầu vào + Tiền nhà tháng đầu tiên (tính theo ngày) + Tiền nhà tháng sau + Bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + Phí vệ sinh nhà ¥30,000

  • 한국어:
    입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험 1000엔(월) + 하우스클리닝 30,000엔

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:19.32~21.03㎡
    Wi-Fi、浴室、トイレ、ミニキッチン、エアコン・冷蔵庫・洗濯機・照明・2口ガスコンロ・洗面化粧台・机・椅子・ベッド・カーテン
    ※追加家具プラン
    家賃+1,000円 電子レンジ、炊飯器
    家賃+3,000円 TV、TV台
    家賃+4,000円 電子レンジ、炊飯器、TV、TV台

  • English:
    Area: 19.32~21.03㎡
    Wi-Fi, bathroom, toilet, mini kitchen, air conditioner, refrigerator, washing machine, lighting, 2-burner gas stove, washstand, desk, chair, bed, curtains

    • Additional Furniture Plan
      Rent + ¥1,000: Microwave, Rice Cooker
      Rent + ¥3,000: TV, TV Stand
      Rent + ¥4,000: Microwave, Rice Cooker, TV, TV Stand
  • 中文:
    面積:19.32~21.03㎡
    Wi-Fi、浴室、廁所、迷你廚房、空調、冰箱、洗衣機、燈具、雙口瓦斯爐、洗面台、桌子、椅子、床、窗簾
    ※附加家具方案
    租金+1,000日圓:微波爐、電鍋
    租金+3,000日圓:電視、電視櫃
    租金+4,000日圓:微波爐、電鍋、電視、電視櫃

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 19.32~21.03㎡
    Wi-Fi, phòng tắm, toilet, bếp mini, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, đèn chiếu sáng, bếp gas 2 lò, bồn rửa mặt, bàn, ghế, giường, rèm cửa

  • Các dịch vụ khác

  • Tiền thuê  Lò vi sóng, nồi cơm điện: ¥1,000

  • Tiền thuê TV, kệ TV: ¥3,000

  • Tiền thuê Lò vi sóng, nồi cơm điện, TV, kệ TV: ¥4,000

  • 한국어:
    면적: 19.32~21.03㎡
    Wi-Fi, 욕실, 화장실, 미니 주방, 에어컨, 냉장고, 세탁기, 조명, 2구 가스레인지, 세면대, 책상, 의자, 침대, 커튼
    ※추가 가구 플랜
    월세+1,000엔: 전자레인지, 전기밥솥
    월세+3,000엔: TV, TV 스탠드
    월세+4,000엔: 전자레인지, 전기밥솥, TV, TV 스탠드

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック、防犯カメラ、エレベーター、駐輪場無料

  • English:
    Building entrance auto-lock, security cameras, elevator, free bicycle parking

  • 中文:
    大樓入口自動門禁、防盜攝影機、電梯、免費停車場

  • Tiếng Việt:
    Cổng tự động vào tòa nhà, camera an ninh, thang máy, bãi đậu xe đạp miễn phí

  • 한국어:
    건물 입구 자동 잠금장치, 보안 카메라, 엘리베이터, 자전거 주차장 무료

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    布団代理購入:9000円

  • English:
    Futon proxy purchase: ¥9000

  • 中文:
    代購棉被:9000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền mua chăn: ¥9000

  • 한국어:
    이불 대행 구매: 9000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:短期契約出来ません

    • English: Short-term contracts are not available

    • 中文:不提供短期契約

    • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

    • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:43,000~48,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:45,000~円
    入寮費:22,500~円
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥43,000~¥48,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥45,000~
    Admission Fee: ¥22,500~
    RLS Guarantee/Month: ¥2,000 (Rent guarantee, fire insurance fee, 24-hour emergency service)
    House Cleaning: ¥22,000 (upon move-out)
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:43,000~48,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:45,000日圓~
    入住費:22,500日圓~
    RLS保證/月:2,000日圓(租金保證、火災保險費、24小時緊急服務)
    房屋清潔:22,000日圓(退房時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥43,000~¥48,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥45,000~
    Phí đầu vào: ¥22,500~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (Bảo hiểm thuê nhà, bảo hiểm cháy, dịch vụ khẩn cấp 24 giờ)
    Phí vệ sinh nhà: ¥22,000 (Đóng khi trả nhà)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo thực tế

  • 한국어:
    월세: 42,000~48,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 45,000엔~
    입주비: 22,500엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (월세 보증, 화재보험료, 24시간 긴급 대응 서비스)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴실 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Admission Fee + Rent for the current month (prorated) + Next month’s rent + RLS Guarantee/Month

  • 中文:
    保證金+入住費+當月租金(日計算)+下月租金+RLS保證/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào + Tiền nhà tháng đầu tiên (tính theo ngày) + Tiền nhà tháng sau + Bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:16㎡ (1R)
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、2ドア冷蔵庫・電子レンジ・・洗濯機・エアコン, ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 16㎡ (1R)
    Wi-Fi, unit bath,mini kitchen,2-door refrigerator, microwave, washing machine, air conditioner, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:16㎡(1R)
    Wi-Fi、複合式衛浴、mini kitchen、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、空調、床架、椅子、桌子、衣櫃、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 16㎡ (1R)

    Wi-Fi, phòng tắm và toilet riêng biệt, bếp mini, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, điều hòa, khung giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 16㎡ (1R)

    Wi-Fi, 분리형 욕실, 미니 주방, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 에어컨, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    エレベーター、オートロック、駐輪場

  • English:
    Elevator, auto-lock, bicycle parking

  • 中文:
    電梯、自動鎖、自行車停放場

  • Tiếng Việt:
    Thang máy, cửa khóa tự động vào tòa nhà, bãi đậu xe đạp

  • 한국어:
    엘리베이터, 자동 잠금, 자전거 주차장

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000

  • 中文:
    家電租賃:電鍋 7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    事務手数料:20,000円
    保証金:10,000円(退去時返金)
    家賃/日:3,000円
    光熱費/日:500円

  • English:
    Administrative Fee: ¥20,000
    Deposit: ¥10,000 (refundable upon move-out)
    Rent/Day: ¥3,000
    Utilities/Day: ¥500

  • 中文:
    手續費:20,000日圓
    保證金:10,000日圓(退房時退還)
    日租金:3,000日圓
    日光熱費:500日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí văn phòng: ¥20,000
    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn lại khi trả nhà)
    Tiền thuê/ngày: ¥3,000
    Phí tiện ích/ngày: ¥500

  • 한국어:
    사무 수수료: 20,000엔
    보증금: 10,000엔 (퇴실 시 환급)
    일일 월세: 3,000엔
    일일 공과금: 500엔

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:66,000~68,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:68,000円~
    入寮費:34,000円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥66,000~68,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥68,000~
    Move-in fee: ¥34,000~
    RLS Insurance/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency service)
    House cleaning: ¥22,000 (upon move-out)
    Other: Electricity and gas fees, actual cost

  • 中文:
    租金/月:66,000~68,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:68,000日圓~
    入住費:34,000日圓~
    RLS保險/月:2,000日圓(租金保證、火災保險、24小時緊急服務)
    房屋清潔:22,000日圓(退房時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥66,000~68,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥68,000~
    Phí đầu vào: ¥34,000~

  • Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bảo hiểm tiền thuê nhà, bảo hiểm cháy, dịch vụ khẩn cấp 24 giờ)
    Phí vệ sinh nhà: ¥22,000 (Đóng khi rời đi)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo thực tế

  • 한국어:
    월세: 66,000~68,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 68,000엔~
    입주비: 34,000엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (월세 보증, 화재 보험, 24시간 긴급 대응)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴실 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Move-in fee + rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS Insurance/Month

  • 中文:
    保證金 + 入住費 + 當月租金(按日計算) + 下月租金 + RLS保險/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào + Tiền nhà hiện tại (tính theo ngày) + Tiền thuê tháng sau + Bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:22㎡ (1K)
    Wi-Fi、セパレート、ミニキッチン、2ドア冷蔵庫・電子レンジ・・洗濯機・エアコン, ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 22㎡ (1K)
    Wi-Fi, separate bath and toilet, mini kitchen, 2-door refrigerator, microwave, washing machine, air conditioner, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:22㎡(1K)
    Wi-Fi、分開浴室和廁所、迷你廚房、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、空調、床架、椅子、書桌、衣櫃、窗簾、燈具

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 22㎡ (1K)
    Wi-Fi, phòng tắm và toilet riêng biệt, bếp mini, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, điều hòa, khung giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 22㎡ (1K)
    Wi-Fi, 분리형 욕실, 미니 주방, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 에어컨, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    エレベーター、オートロック、駐輪場

  • English:
    Elevator, auto-lock, bicycle parking

  • 中文:
    電梯、自動鎖、自行車停放場

  • Tiếng Việt:
    Thang máy, cửa khóa tự động vào tòa nhà, chỗ để xe đạp

  • 한국어:
    엘리베이터, 자동 잠금, 자전거 주차장

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000

  • 中文:
    家電租賃:電鍋7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Thuê thiết Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    事務手数料:20,000円
    保証金:10,000円(退去時返金)
    家賃/日:3,300円
    光熱費/日:500円

  • English:
    Administrative fee: ¥20,000
    Deposit: ¥10,000 (refundable upon move-out)
    Rent/Day: ¥3,300
    Utilities/Day: ¥500

  • 中文:
    手續費:20,000日圓
    保證金:10,000日圓(退房時退還)
    日租金:3,300日圓
    日光熱費:500日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí văn phòng: ¥20,000
    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn lại khi rời đi)
    Tiền thuê/ngày: ¥3,300
    Tiền điện nước/ngày: ¥500

  • 한국어:
    사무 수수료: 20,000엔
    보증금: 10,000엔 (퇴실 시 환불)
    일일 월세: 3,300엔
    일일 공공요금: 500엔

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:36,000~40,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:36,000円~
    入寮費:18,000円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥36,000~¥40,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥36,000~
    Move-in fee: ¥18,000~
    RLS Guarantee/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency support)
    House Cleaning: ¥22,000 (at the time of move-out)
    Other: Electricity and gas fees (actual cost)

  • 中文:
    租金/月:36,000~40,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:36,000日圓~
    入住宿費:18,000日圓~
    RLS保證/月:2,000日圓(租金保證、火災保險、24小時緊急應對)
    房屋清潔:22,000日圓(退房時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥36,000 ~¥40,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥36,000 ~
    Phí đầu vào: ¥18,000 ~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bảo hiểm thuê nhà, bảo hiểm cháy, hỗ trợ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥22,000 (khi trả nhà)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세: 36,000~40,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 36,000엔~
    입주비: 18,000엔~

  • RLS 보증/월: 2,000엔 (임대 보증, 화재 보험료, 24시간 비상 대응)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴거 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Move-in fee + Current month’s rent (prorated) + Next month’s rent + RLS Guarantee/Month

  • 中文:
    保證金+入住宿費+當月租金(日計算)+下月租金+RLS保證/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào + Tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + Tiền nhà tháng sau + Bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:15㎡ (1R)
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、2ドア冷蔵庫・電子レンジ、洗濯機、エアコン, ベッドフレーム、椅子、机、クローゼット、カーテン、照明

  • English:
    Area: 15㎡ (1R)
    Wi-Fi, unit bath, mini kitchen, 2-door refrigerator, microwave, washing machine, air conditioner, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:15㎡ (1房型)
    Wi-Fi、複合式衛浴、迷你廚房、門冰箱、微波爐、洗衣機、空調、床架、椅子、書桌、衣櫃、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 15㎡ (1 phòng)
    Wi-Fi, phòng tắm, bếp mini, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, điều hòa, giường, ghế, bàn làm việc, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 15㎡ (1R)
    Wi-Fi, 유니트 욕실, 미니 주방, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 에어컨, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    駐輪場※4階建て、階段のみ、エレベーターありません

  • English:
    Bicycle parking (4-story building, stairs only, no elevator)

  • 中文:
    自行車停放場(四層樓建築,僅有樓梯,無電梯)

  • Tiếng Việt:
    Bãi đậu xe đạp (tòa nhà 4 tầng, chỉ có cầu thang, không có thang máy)

  • 한국어:
    자전거 주차장 (4층 건물, 계단만, 엘리베이터 없음)

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000

  • 中文:
    家電租賃:電鍋7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    事務手数料:20,000円
    保証金:10,000円(退去時返金)
    家賃/日:2,500円
    光熱費/日:500円

  • English:
    Administrative fee: ¥20,000
    Deposit: ¥10,000 (refundable upon move-out)
    Rent/Day: ¥2,500
    Utilities/Day: ¥500

  • 中文:
    事務手續費:20,000日圓
    保證金:10,000日圓(退房時退還)
    租金/日:2,500日圓
    水電費/日:500日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí văn phòng: ¥20,000
    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn lại khi trả nhà)
    Tiền thuê/ngày: ¥2,500
    Phí tiện ích/ngày: ¥500

  • 한국어:
    사무 수수료: 20,000엔
    보증금: 10,000엔 (퇴거 시 환불)
    월세/일: 2,500엔
    공과금/일: 500엔

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:41,000~42,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:43,000円~
    入寮費:21,500円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥41,000~¥42,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥43,000~
    Admission fee: ¥21,500~
    RLS Guarantee/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency support)
    House Cleaning: ¥22,000 (at move-out)
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:41,000~42,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:43,000日圓~
    入住費:21,500日圓~
    RLS保證/月:2,000日圓(租金保證、火災保險、24小時緊急服務)
    房屋清潔:22,000日圓(退房時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥41,000~¥42,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥43,000~
    Phí đầu vào: ¥21,500~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bảo đảm tiền thuê, bảo hiểm cháy, hỗ trợ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥22,000 (khi rời đi)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세: 41,000~42,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 43,000엔~
    입주비: 21,500엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (월세 보증, 화재보험, 24시간 긴급 대응)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴실 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Admission fee + Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS Guarantee/Month

  • 中文:
    保證金 + 入住費 + 當月租金(按日計算) + 下月租金 + RLS保證/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào + Tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + Tiền thuê tháng sau + Bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:20㎡(1K)
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、2ドア冷蔵庫・電子レンジ、洗濯機、エアコン(クーラーのみ), ヒーター , ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 20㎡ (1K)
    Wi-Fi, unit bath, mini kitchen, 2-door refrigerator, microwave, washing machine, air conditioner (cooler only), heater, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:20㎡(1K)
    Wi-Fi、複合式衛浴、迷你廚房、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、空調(僅冷氣)、暖氣、床架、椅子、桌子、衣櫃、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 20㎡ (1K)
    Wi-Fi, phòng tắm,  bếp mini, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, điều hòa (chỉ làm mát), máy sưởi, giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 20㎡ (1K)
    Wi-Fi, 유니트 욕실, 미니 주방, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 에어컨(냉방만), 히터, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    駐輪場※5階建て、階段のみ、エレベーターありません

  • English:
    Bicycle parking (5-story building, stairs only, no elevator)

  • 中文:
    自行車停放場(5層樓建築,僅有樓梯,沒有電梯)

  • Tiếng Việt:
    Chỗ để xe đạp (Tòa nhà 5 tầng, chỉ có cầu thang, không có thang máy)

  • 한국어:
    자전거 주차장 (5층 건물, 계단만 있음, 엘리베이터 없음)

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000

  • 中文:
    家電租賃:電鍋7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Thuê Nồi cơm điện:  ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000

  • 한국어:
    가전 대여: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:
      事務手数料:20,000円
      保証金:10,000円(退去時返金)
      家賃/日:3,000円
      光熱費/日:500円

    • English:
      Administrative fee: ¥20,000
      Deposit: ¥10,000 (refundable upon move-out)
      Rent/Day: ¥3,000
      Utilities/Day: ¥500

    • 中文:
      事務手續費:20,000日圓
      保證金:10,000日圓(退租時可退還)
      租金/日:3,000日圓
      水電費/日:500日圓

    • Tiếng Việt:
      Phí văn phòng: ¥20,000
      Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn lại khi trả phòng)
      Tiền thuê/ngày: ¥3,000
      Phí tiện ích/ngày: ¥500

    • 한국어:
      사무 수수료: 20,000엔
      보증금: 10,000엔 (퇴거 시 환불)
      일일 월세: 3,000엔
      일일 공과금: 500엔

     
 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:73,000~78,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:75,000円~
    入寮費:37,500円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:33,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥73,000~78,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥75,000~
    Admission Fee: ¥37,500~
    RLS Guarantee/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency support)
    House Cleaning: ¥33,000 (at move-out)
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:73,000~78,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:75,000日圓~
    入住費:37,500日圓~
    RLS保證/月:2,000日圓(租金保證、火災保險費、24小時緊急支援)
    房屋清潔:33,000日圓(退租時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥73,000 ~ 78,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥75,000~
    Phí đầu vào: ¥37,500~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bảo hiểm thuê nhà, bảo hiểm cháy, hỗ trợ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥33,000 (khi trả phòng)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세: 73,000~78,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 75,000엔~
    입주비: 37,500엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (임대 보증, 화재 보험료, 24시간 긴급 대응)
    하우스 클리닝: 33,000엔 (퇴거 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Admission Fee + Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS Guarantee/Month

  • 中文:
    保證金+入住費+當月租金(按日計算)+下月租金+RLS保證/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào + Tiền nhà tháng đầu(tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:28㎡(2K・1LDK)

    Wi-Fi、セパレート、ミニキッチン、2ドア冷蔵庫・電子レンジ・洗濯機・エアコン・ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 28㎡ (2K / 1LDK)

    Wi-Fi, separate bathroom, mini kitchen, double-door refrigerator, microwave, washing machine, air conditioner, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:28㎡(2K / 1LDK)

    Wi-Fi、獨立浴室、小廚房、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、空調、床架、椅子、書桌、衣櫥、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 28㎡ (2K / 1LDK)

    Wi-Fi, phòng tắm riêng, bếp mini, tủ lạnh 2 cánh, lò vi sóng, máy giặt, máy điều hòa, khung giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 28㎡ (2K / 1LDK)

    와이파이, 분리형 욕실, 미니 주방, 양문형 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 에어컨, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック、駐輪場
    ※5階建て、階段のみ、エレベーターありません

  • English:
    Building entrance auto-lock, bicycle parking
    5-story building, stairs only, no elevator

  • 中文:
    建築物入口自動鎖,停車場
    5層建築,僅有樓梯,無電梯

  • Tiếng Việt:
    Cửa tự động vào tòa nhà, chỗ để xe đạp
    Tòa nhà 5 tầng, chỉ có cầu thang, không có thang máy

  • 한국어:
    건물 입구 자동 잠금, 자전거 주차장
    5층 건물, 계단만, 엘리베이터 없음

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000

  • 中文:
    家電租賃:電鍋7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    事務手数料:20,000円
    保証金:10,000円(退去時返金)
    家賃/日:3,500円
    光熱費/日:700円

  • English:
    Administrative fee: ¥20,000
    Deposit: ¥10,000 (refundable upon move-out)
    Rent/Day: ¥3,500
    Utilities/Day: ¥700

  • 中文:
    事務手續費:20,000日圓
    保證金:10,000日圓(退租時可退還)
    租金/日:3,500日圓
    水電費/日:700日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí văn phòng: ¥20,000
    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn lại khi trả phòng)
    Tiền thuê/ngày: ¥3,500
    Phí tiện ích/ngày: ¥700

  • 한국어:
    사무 수수료: 20,000엔
    보증금: 10,000엔 (퇴거 시 환불)
    일일 월세: 3,500엔
    일일 공과금: 700엔

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:72,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:72,000円~
    入寮費:36,000円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:33,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥72,000(including management fee, water fee)
    Deposit: ¥72,000~
    Move-in fee: ¥34,500~
    RLS Insurance/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency service)
    House Cleaning: ¥33,000 (at move-out)
    Other: Electricity fee, gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:72,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:72,000日圓~
    入住費:34,500日圓~
    RLS保險/月:2,000日圓(租金保證、火災保險、24小時緊急服務)
    房屋清潔:33,000日圓(退租時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥72,000 (bao gồm phí quản lý,  nước)
    Tiền đặt cọc: ¥72,000 ~
    Phí đầu vào: ¥34,500 ~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bảo lãnh tiền thuê, bảo hiểm cháy, dịch vụ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥33,000 (khi trả phòng)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세: 72,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 72,000엔~
    입주비: 34,500엔~
    RLS 보험/월: 2,000엔 (월세 보증, 화재 보험, 24시간 긴급 대응)
    하우스 클리닝: 33,000엔 (퇴거 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + move-in fee + rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS insurance/month

  • 中文:
    保證金 + 入住費 + 當月租金(日計算) + 下月租金 + RLS保險/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + phí đầu vào + tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보험/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:24.5~25.4㎡(1K)

    Wi-Fi、セパレート、ミニキッチン、2ドア冷蔵庫・電子レンジ・洗濯機・エアコン・ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 24.5~25.4㎡ (1K)

    Wi-Fi, separate bathroom, mini kitchen, double-door refrigerator, microwave, washing machine, air conditioner, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:24.5~25.4㎡(1K)

    Wi-Fi、獨立浴室、小廚房、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、空調、床架、椅子、書桌、衣櫥、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 24.5~25.4㎡ (1K)

    Wi-Fi, phòng tắm riêng, bếp mini, tủ lạnh 2 cánh, lò vi sóng, máy giặt, máy điều hòa, khung giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 24.5~25.4㎡ (1K)

    와이파이, 분리형 욕실, 미니 주방, 양문형 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 에어컨, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック、エレベーター、駐輪場※築10年以内

  • English:
    Building entrance auto-lock, elevator, bicycle parking (built within 10 years)

  • 中文:
    大樓入口自動鎖、電梯、自行車停放場(建築物10年內)

  • Tiếng Việt:
    Cửa tự động vào tòa nhà, thang máy, chỗ để xe đạp (mới xây dựng trong 10 năm)

  • 한국어:
    건물 입구 자동 잠금, 엘리베이터, 자전거 주차장 (10년 이내 건축)

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000

  • 中文:
    家電租賃:電鍋 7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

    • 日本語:短期契約出来ません

    • English: Short-term contracts are not available

    • 中文:不提供短期契約

    • Tiếng Việt:Không có hợp đồng cho thuê ngắn hạn

    • 한국어:단기 계약은 불가능합니다

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:62,000~78,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:62,000円~
    入寮費:32,000円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥62,000~78,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥62,000~
    Admission fee: ¥32,000~
    RLS guarantee/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency support)
    House cleaning: ¥22,000 (at move-out)
    Other: Electricity fee, gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:62,000~78,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:62,000日圓~
    入住費:32,000日圓~
    RLS保證/月:2,000日圓(租金保證、火災保險、24小時緊急支援)
    房屋清潔:22,000日圓(退租時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà /tháng: ¥62,000~78,000 (bao gồm phí quản lý, phí nước)
    Tiền đặt cọc: ¥62,000~
    Phí nhập học: ¥32,000~
    RLS bảo hiểm/tháng: ¥2,000 (bảo hiểm tiền thuê, bảo hiểm cháy, hỗ trợ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥22,000 (khi trả phòng)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo thực tế

  • 한국어:
    월세: 62,000~78,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 62,000엔~
    입주비: 32,000엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (월세 보증, 화재보험, 24시간 비상 지원)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴거 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Admission fee + Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS guarantee/Month

  • 中文:
    保證金 + 入住費 + 當月租金(按日計算) + 下月租金 + RLS保證/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào + Tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + RLS bảo hiểm/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:22~31㎡
    Wi-Fi、ユニットバス/セパレート、ミニキッチン、エアコン・2ドア冷蔵庫・電子レンジ・洗濯機、ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 22–31㎡
    Wi-Fi, unit bath/separate, mini kitchen, air conditioner, 2-door refrigerator, microwave, washing machine, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:22~31㎡
    Wi-Fi、複合式衛浴/分離式浴室、迷你廚房、空調、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、床架、椅子、桌子、衣櫃、窗簾、燈具

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 22–31㎡
    Wi-Fi, phòng tắm và nhà vệ sinh tách riêng, bếp mini, điều hòa, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 22~31㎡
    Wi-Fi, 유니트 욕실/분리형, 미니 주방, 에어컨, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    エレベーター、駐輪場

  • English:
    Elevator, bicycle parking

  • 中文:
    電梯,自行車停放場

  • Tiếng Việt:
    Thang máy, chỗ để xe đạp

  • 한국어:
    엘리베이터, 자전거 주차장

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円
    印鑑セット2000円 (印鑑+印鑑ケース)

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000
    Stamp set ¥2,000 (stamp + stamp case)

  • 中文:
    家電租賃:電鍋7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓
    印章套裝:2,000日圓(印章+印章盒)

  • Tiếng Việt:
    Thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000
    Bộ dấu: ¥2,000 (con dấu + hộp dựng  dấu)

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔
    인감 세트 2,000엔 (인감+인감 케이스)

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    事務手数料:20,000円
    保証金:10,000円(退去時返金)
    家賃/日:3,300~3,500円
    光熱費/日:500円

  • English:
    Administrative fee: ¥20,000
    Deposit: ¥10,000 (refundable at move-out)
    Rent/Day: ¥3,300~3,500

    Utilities/Day: ¥500

  • 中文:
    事務手續費:20,000日圓
    保證金:10,000日圓(退租時退還)
    租金/日:3,300~3,500日圓
    光熱費/日:500日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí thủ tục hành chính: ¥20,000
    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn lại khi trả phòng)
    Tiền thuê/ngày: ¥3,300~3,500

    Chi phí tiện ích/ngày: ¥500

  • 한국어:
    사무 처리 수수료: 20,000엔
    보증금: 10,000엔 (퇴거 시 환불)
    월세/일: 3,300~3,500엔
    광열비/일: 500엔

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:56,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:58,000円~
    入寮費:29,000円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥56,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥58,000~
    Entrance Fee: ¥29,000~
    RLS Insurance/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency support)
    House Cleaning: ¥22,000 (at move-out)
    Other: Electricity fee, gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:56,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:58,000日圓~
    入住費:29,000日圓~
    RLS保險/月:2,000日圓(租金保證、火災保險、24小時緊急支援)
    房屋清潔:22,000日圓(退房時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥56,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥58,000~
    Phí đầu vào: ¥29,000~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bảo hiểm thuê, bảo hiểm cháy, hỗ trợ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥22,000 (khi trả phòng)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세: 56,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 58,000엔~
    입주비: 29,000엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (임대 보증, 화재 보험, 24시간 긴급 대응)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴거 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Entrance Fee + Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS insurance/Month

  • 中文:
    保證金+入住費+當月租金(按日計算)+下月租金+RLS保險/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào+ Tiền nhà tháng đầu(tính theo ngày) + Tiền nhà tháng sau + Bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:18㎡
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、エアコン・2ドア冷蔵庫・電子レンジ・洗濯機、ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 18㎡
    Wi-Fi, unit bath, mini kitchen, air conditioner, 2-door refrigerator, microwave, washing machine, bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:18㎡
    Wi-Fi、複合式衛浴、迷你廚房、空調、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、床架、椅子、桌子、衣櫃、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 18㎡
    Wi-Fi, phòng tắm, bếp mini, điều hòa, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 18㎡
    Wi-Fi, 유니트 욕실, 미니 주방, 에어컨, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック、エレベーター、駐輪場

  • English:
    Building entrance auto-lock, elevator, bicycle parking

  • 中文:
    建築物入口自動鎖,電梯,自行車停放場

  • Tiếng Việt:
    Cửa tự động vào tòa nhà, thang máy, chỗ đậu xe đạp

  • 한국어:
    건물 입구 자동 잠금, 엘리베이터, 자전거 주차장

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円
    印鑑セット2000円 (印鑑+印鑑ケース)

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000
    Stamp set ¥2,000 (stamp + stamp case)

  • 中文:
    家電租賃:電鍋 7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓
    印章套組 2,000日圓(印章+印章盒)

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000
    Bộ dấu : ¥2,000 (dấu + hộp đựng dấu)

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔
    인감 세트 2,000엔 (인감 + 인감 케이스)

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    事務手数料:20,000円
    保証金:10,000円(退去時返金)
    家賃/日:3,300円
    光熱費/日:500円

  • English:
    Administrative fee: ¥20,000
    Deposit: ¥10,000 (refundable at move-out)
    Rent/Day: ¥3,300
    Utilities/Day: ¥500

  • 中文:
    行政手續費:20,000日圓
    保證金:10,000日圓(退房時可退還)
    日租金:3,300日圓
    日光熱費:500日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí thủ tục hành chính: ¥20,000
    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn lại khi trả phòng)
    Tiền thuê/ngày: ¥3,300
    Phí tiện ích/ngày: ¥500

  • 한국어:
    사무 수수료: 20,000엔
    보증금: 10,000엔 (퇴거 시 환불)
    일일 임대료: 3,300엔
    일일 공과금: 500엔

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:57,000~62,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:57,000円~
    入寮費:28,500円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥57,000~62,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥57,000~
    Admission fee: ¥28,500~
    RLS Guarantee/Month: ¥2,000 (includes rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency support)
    House cleaning: ¥22,000 (at the time of moving out)
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:57,000~62,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:57,000日圓~
    入住費:28,500日圓~
    RLS保證/月:2,000日圓(含租金保證、火災保險、24小時緊急服務)
    房屋清潔:22,000日圓(退房時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥57,000~62,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥57,000 ~
    Phí nhập học: ¥28,500 ~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bao gồm bảo đảm tiền thuê, bảo hiểm cháy, hỗ trợ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥22,000 (khi rời đi)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas  tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세: 57,000~62,000엔(관리비, 수도비 포함)
    보증금: 57,000엔~
    입소비: 28,500엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (임대 보증, 화재 보험료, 24시간 긴급 대응)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴거 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + Admission fee + Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS Guarantee/Month

  • 中文:
    保證金 + 入住費 + 當月租金(按日計算)+ 下月租金 + RLS保證/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + Phí đầu vào + Tiền thuê tháng hiện tại (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + Bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입소비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:15~18㎡
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、エアコン・2ドア冷蔵庫・電子レンジ・洗濯機、ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:
    Area: 15–18㎡
    Wi-Fi, unit bath, mini kitchen, air conditioner, 2-door refrigerator, microwave,washing machine,bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:
    面積:15~18㎡
    Wi-Fi、複合式衛浴、迷你廚房、空調、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、床架、椅子、桌子、衣櫃、窗簾、燈具

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 15–18㎡

    Wi-Fi, phòng tắm, bếp mini, điều hòa, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 15~18㎡

    Wi-Fi, 유니트 욕실, 미니 주방, 에어컨, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    コインランドリー、ビル入口オートロック、エレベーター、駐輪場

  • English:
    Coin laundry, building entrance auto-lock, elevator, bicycle parking

  • 中文:
    投幣式洗衣機、建築物入口自動鎖、電梯、自行車停放場

  • Tiếng Việt:
    Giặt coin, cửa tự động vào tòa nhà, thang máy, chỗ đậu xe đạp

  • 한국어:
    코인 세탁기, 건물 입구 자동 잠금, 엘리베이터, 자전거 주차장

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円
    印鑑セット2000円 (印鑑+印鑑ケース)

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000
    Stamp set ¥2,000 (stamp + stamp case)

  • 中文:
    家電租賃:電鍋 7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓
    印章套裝:2,000日圓(印章 + 印章盒)

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000
    Bộ con dấu: ¥2,000 (con dấu + hộp đựng dấu)

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔
    인감 세트: 2,000엔 (인감 + 인감 케이스)

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    事務手数料:20,000円
    保証金:10,000円(退去時返金)
    家賃/日:3,300円
    光熱費/日:500円

  • English:
    Administrative fee: ¥20,000
    Deposit: ¥10,000 (refundable upon move-out)
    Rent/Day: ¥3,300
    Utilities/Day: ¥500

  • 中文:
    手續費:20,000日圓
    保證金:10,000日圓(退房時退還)
    日租金:3,300日圓
    日光熱費:500日圓

  • Tiếng Việt:
    Phí hành chính: ¥20,000
    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn trả khi rời đi)
    Tiền thuê/ngày: ¥3,300
    Tiền điện nước/ngày: ¥500

  • 한국어:
    사무 수수료: 20,000엔
    보증금: 10,000엔 (퇴거 시 환불)
    월세/일: 3,300엔
    공과금/일: 500엔

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:63,000~66,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:65,000円~
    入寮費:32,500円~
    RLS保証/月:2,000円(家賃保証、火災保険料、24時間緊急対応)
    ハウスクリーニング:22,000円(退去時)
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month: ¥63,000~¥66,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥65,000~
    Admission fee: ¥32,500~
    RLS Guarantee/Month: ¥2,000 (rent guarantee, fire insurance, 24-hour emergency service)
    House Cleaning: ¥22,000 (at checkout)
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:63,000~66,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:65,000日圓~
    入住宿費:32,500日圓~
    RLS保證/月:2,000日圓(租金保證、火災保險、24小時緊急服務)
    房屋清潔:22,000日圓(退租時)
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥63,000~¥66,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Tiền đặt cọc: ¥65,000~
    Phí nhập học: ¥32,500~
    Bảo hiểm RLS/tháng: ¥2,000 (bảo hiểm thuê, bảo hiểm cháy, dịch vụ khẩn cấp 24 giờ)
    Dọn dẹp nhà: ¥22,000 (khi trả phòng)
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세: 63,000~66,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 65,000엔~
    입주비: 32,500~엔~
    RLS 보증/월: 2,000엔 (월세 보증, 화재보험료, 24시간 긴급 대응)
    하우스 클리닝: 22,000엔 (퇴실 시)
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    保証金+入寮費+当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+RLS保証/月

  • English:
    Deposit + admission fee + rent for the current month (prorated) + next month’s rent + RLS Guarantee/Month

  • 中文:
    保證金+入住宿費+當月租金(按日計算)+下月租金+RLS保證/月

  • Tiếng Việt:
    Tiền đặt cọc + phí đầu vào + tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm RLS/tháng

  • 한국어:
    보증금 + 입주비 + 당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + RLS 보증/월

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:15~20㎡
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、エアコン、洗濯機、2ドア冷蔵庫、電子レンジ、ベッドフレーム、椅子、机、クローゼット、カーテン、照明

  • English:
    Area: 15–20㎡

    Wi-Fi, Unit bathroom, Mini kitchen, Air conditioner, Washing machine, Two-door refrigerator, Microwave oven, Bed frame, Chair, Desk, Closet, Curtains, Lighting

  • 中文:
    面積:15~20㎡

    Wi-Fi、浴廁合一、迷你廚房、冷氣、洗衣機、雙門冰箱、微波爐、床架、椅子、書桌、衣櫃、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 15–20㎡

    Wi-Fi, Phòng tắm kiểu unit, Bếp mini, Máy điều hòa, Máy giặt, Tủ lạnh hai cửa, Lò vi sóng, Khung giường, Ghế, Bàn, Tủ quần áo, Rèm cửa, Đèn chiếu sáng

  • 한국어:
    면적: 15~20㎡

    Wi-Fi, 유닛 욕실, 미니 키친, 에어컨, 세탁기, 2도어 냉장고, 전자레인지, 침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

     

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック、駐輪場、※5階建て、エレベーターありません ※2024年11月新築

  • English:
    Building entrance auto-lock, bicycle parking, *5-story building, no elevator *Newly built in November 2024

  • 中文:
    建築物入口自動鎖,自行車停放場,*5層建築,無電梯 *2024年11月新建

  • Tiếng Việt:
    Cửa tự động vào tòa nhà, chỗ để xe đạp, *Tòa nhà 5 tầng, không có thang máy *Mới xây vào tháng 11 năm 2024

  • 한국어:
    건물 입구 자동 잠금, 자전거 주차장, *5층 건물, 엘리베이터 없음 *2024년 11월 신축

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:炊飯器7,000円
    布団代理購入:9,000円
    印鑑セット2000円 (印鑑+印鑑ケース)

  • English:
    Appliance rental: Rice cooker ¥7,000
    Futon proxy purchase: ¥9,000
    Stamp set ¥2,000 (stamp + stamp case)

  • 中文:
    家電租賃:電鍋7,000日圓
    代購棉被:9,000日圓
    印章套裝2,000日圓(印章+印章盒)

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Nồi cơm điện: ¥7,000
    Tiền mua chăn: ¥9,000
    Bộ dấu:  ¥2,000 (dấu + hộp dấu)

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전기밥솥 7,000엔
    이불 대행 구매: 9,000엔
    인감 세트 2,000엔 (인감+인감 케이스)

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:

    事務手数料:20,000円

    保証金:10,000円(退去時返金)

    家賃/日:3,300円

    光熱費/日:500円

  • English:

    Administrative fee: ¥20,000

    Deposit: ¥10,000 (refundable upon move-out)

    Rent/Day: ¥3,300

    Utilities/Day: ¥500

  • 中文:

    手續費:20,000日圓

    保證金:10,000日圓(退房時退還)

    日租金:3,300日圓

    日光熱費:500日圓

  • Tiếng Việt:

    Phí hành chính: ¥20,000

    Tiền đặt cọc: ¥10,000 (hoàn trả khi rời đi)

    Tiền thuê/ngày: ¥3,300

    Tiền điện nước/ngày: ¥500

  • 한국어:

    사무 수수료: 20,000엔

    보증금: 10,000엔 (퇴거 시 환불)

    월세/일:3,300엔

    공과금/일: 500엔

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:
    ⑲⑳42,000~65,000円(含:管理費、水道代)
    ㉑㉒39,000~43,000円(含:管理費、水道代)
    保証金:0円
    火災保険/月:1000円
    ハウスクリーニング:30,000円
    その他:電気代、ガス代 実費

  • English:
    Rent/Month:

    ⑲⑳ ¥42,000~¥65,000 (including management fee, water fee)

    ㉑㉒ ¥39,000~¥43,000 (including management fee, water fee)
    Deposit: ¥0
    Fire Insurance/Month: ¥1000
    House Cleaning: ¥30,000
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

  • 中文:
    租金/月:

    ⑲⑳42,000~65,000日圓(含管理費、水費)

    ㉑㉒39,000~43,000日圓(含管理費、水費)
    保證金:0日圓
    火災保險/月:1000日圓
    房屋清潔:30,000日圓
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng:

    ⑲⑳ ¥42,000~¥65,000 (bao gồm phí quản lý, phí nước)

    ㉑㉒ ¥39,000~¥43,000 (bao gồm phí quản lý, phí nước)
    Tiền đặt cọc: ¥0
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000
    Dọn dẹp nhà: ¥30,000
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

  • 한국어:
    월세:

    ⑲⑳ 42,000엔~65,000엔 (관리비, 수도비 포함)

    ㉑㉒ 39,000엔~43,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    보증금: 0엔
    화재보험/월: 1000엔
    하우스 클리닝: 30,000엔
    기타: 전기비, 가스비 실비

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険/月:1000円+ハウスクリーニング:30,000円

  • English:
    Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + fire insurance ¥1000 (per month) + house cleaning ¥30,000

  • 中文:
    當月租金(按日計算)+下月租金+火災保險1000日圓(每月)+房屋清潔30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà tháng đầu (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + dọn dẹp nhà ¥30,000

  • 한국어:
    당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험 1000엔(월) + 하우스 클리닝 30,000엔

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    ⑲⑳広さ:12.15~16.75㎡
    ⑱⑲広さ:12.6~13.43㎡
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、2ドア冷蔵庫・電子レンジ・洗濯機・
    ベッドフレーム・椅子・机・クローゼット・カーテン・照明

  • English:

    ⑲⑳ Area: 12.15–16.75㎡

    ㉑㉒ Area: 12.6–13.43㎡
    Wi-Fi, unit bath, mini kitchen, 2-door refrigerator, microwave, washing machine,
    bed frame, chair, desk, closet, curtains, lighting

  • 中文:

    ⑲⑳ 面積:12.15~16.75㎡

    ㉑㉒ 面積:12.6~13.43㎡
    Wi-Fi、複合式衛浴、迷你廚房、雙門冰箱、微波爐、洗衣機、
    床架、椅子、桌子、衣櫃、窗簾、照明

  • Tiếng Việt:

    ⑲⑳ Diện tích: 12.15–16.75㎡

    ㉑㉒ Diện tích: 12.6–13.43㎡
    Wi-Fi, phòng tắm , bếp mini, tủ lạnh 2 cửa, lò vi sóng, máy giặt, giường, ghế, bàn, tủ quần áo, rèm cửa, chiếu sáng

  • 한국어:

    ⑲⑳ 면적: 12.15~16.75㎡

    ㉑㉒ 면적: 12.6~13.43㎡
    Wi-Fi, 유니트 욕실, 미니 주방, 2도어 냉장고, 전자레인지, 세탁기,
    침대 프레임, 의자, 책상, 옷장, 커튼, 조명

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    ビル入口オートロック:⑲㉑㉒
    駐輪場:⑳㉑㉒

  • エレベーター、管理人駐在

  • English:
    Building entrance auto-lock: ⑲㉑㉒

  • Bicycle parking:⑳㉑㉒

  • Elevator, on-site manager

  • 中文:
    建築物入口自動鎖:⑲㉑㉒

  • 自行車停放場:⑳㉑㉒

  • 電梯、管理員駐守

  • Tiếng Việt:
    Cửa tự động vào tòa nhà:⑲㉑㉒

  • Chỗ để xe đạp:⑳㉑㉒

  • Thang máy, có quản lý tại tòa nhà

  • 한국어:
    건물 입구 자동 잠금:⑲㉑㉒

  • 자전거 주차장:⑳㉑㉒

  • 엘리베이터, 관리인 상주

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:電子レンジ、炊飯器:10,000円
    布団代理購入:9000円
    駐輪場登録料:1000円(初回のみ)

  • English:
    Appliance rental: Microwave, rice cooker ¥10,000
    Bedding proxy purchase: ¥9000
    Bicycle parking registration fee: ¥1,000 (first time only)

  • 中文:
    家電租賃:微波爐、電飯鍋:10,000日圓
    代購床品:9000日圓
    自行車停車場登記費:1,000日圓(僅首次)

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Lò vi sóng, nồi cơm điện: ¥10,000
    Tiền mua chăn: ¥9000
    Phí đăng ký chỗ để xe đạp: ¥1,000 (chỉ trả lần đầu)

  • 한국어:
    가전 대여: 전자레인지, 전기밥솥: 10,000엔
    이불 대리 구매: 9000엔
    자전거 주차장 등록료: 1,000엔 (첫 번째만)

短期滞在時の契約条件 (Short-Term Stay Terms)

  • 日本語:
    家賃/3カ月:219,000円~247,000円(電気・ガス・水道・ネット・火災保険代・清掃費含む)
    ※電気・ガスの合計料金は月5000円までが含まれ,超過した分は別途請求します。
    ※最終月は25日までの契約になります。

  • English:
    Rent for 3 months: ¥219,000~¥247,000 (includes electricity, gas, water, internet, fire insurance, and cleaning fees)
    ※Total electricity and gas costs are included up to ¥5,000 per month; any excess will be billed separately.
    ※The final month contract will end on the 25th.

  • 中文:
    3個月租金:219,000日圓~247,000日圓(含電費、瓦斯費、水費、網路費、火災保險費及清潔費)
    ※電力和瓦斯的總費用每月包含至5,000日圓,超過部分另行收取。
    ※最後一個月契約至25日結束。

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà 3 tháng: ¥219,000~¥247,000 (bao gồm điện, gas, nước, internet, bảo hiểm cháy và phí dọn dẹp)
    ※Tổng chi phí điện và gas giới hạn đến ¥5,000 mỗi tháng; phần vượt quá sẽ bị thu thêm.
    ※Hợp đồng tháng cuối sẽ kết thúc vào ngày 25.

  • 한국어:
    3개월 월세: 219,000엔~247,000엔 (전기, 가스, 수도, 인터넷, 화재보험, 청소비 포함)
    ※전기와 가스의 총 요금은 월 5,000엔까지 포함되며, 초과분은 별도로 청구됩니다.
    ※마지막 달은 25일까지 계약이 종료됩니다.

 

位置 (Location)

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月(含:管理費、水道代):
    ㉓37,000~42,000円
    ㉔40,000~42,000円
    ㉕1人部屋:36,000~66,000円/2人部屋:42,000~72,000円
    保証金:0円
    火災保険/月:1000円
    ハウスクリーニング:30,000円
    その他:電気代、ガス代 実費

    ※㉕シャトー第7花園の2人部屋
    入居費:20,000円(返還無し)
    ハウスクリーニング:30,000円

  • English:
    Rent/Month (including management fee, water fee):
    ㉓ ¥37,000~¥42,000
    ㉔ ¥40,000~¥42,000
    ㉕ Single Room: ¥36,000~¥66,000 / Double Room: ¥42,000~¥72,000
    Deposit: ¥0
    Fire Insurance/Month: ¥1000
    House Cleaning: ¥30,000
    Other: Electricity fee, Gas fee actual cost

    ※ For 2-person rooms at Chateau No. 7 Hanazono
    Move-in cost: ¥20,000 (non-refundable)
    House Cleaning: ¥30,000

  • 中文:
    租金/月(含管理費、水費):
    ㉓37,000~42,000日圓
    ㉔40,000~42,000日圓
    ㉕單人房:36,000~66,000日圓/雙人房:42,000~72,000日圓
    保證金:0日圓
    火災保險/月:1000日圓
    房屋清潔:30,000日圓
    其他:電費、瓦斯費 實際費用

    ※ ㉕シャトー第7花園的雙人房
    入住費:20,000日圓(不可退還)
    房屋清潔:30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng (bao gồm phí quản lý, phí nước):
    ㉓ ¥37,000~¥42,000
    ㉔ ¥40,000~¥42,000
    ㉕ Phòng đơn: ¥36,000~¥66,000 / Phòng đôi: ¥42,000~¥72,000
    Tiền đặt cọc: ¥0
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000
    Dọn dẹp nhà: ¥30,000
    Các khoản khác: Phí điện, phí gas tính theo xài thực tế

    ※ Phòng đôi tại Chateau No. 7 Hanazono
    Phí đầu vào: ¥20,000 (không hoàn lại)
    Dọn dẹp nhà: ¥30,000

  • 한국어:
    월세(관리비, 수도비 포함):
    ㉓ 37,000~42,000엔
    ㉔ 40,000~42,000엔
    ㉕ 1인실: 36,000~66,000엔 / 2인실: 42,000~72,000엔
    보증금: 0엔
    화재보험/월: 1000엔
    하우스 클리닝: 30,000엔
    기타: 전기비, 가스비 실비

    ※ ㉕ 샤토 제7 하나조노 2인실
    입주비: 20,000엔 (환불 불가)
    하우스 클리닝: 30,000엔

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    当月家賃(日割り計算)+翌月家賃+火災保険/月:1000円+ハウスクリーニング30,000円

  • English:
    Rent for the current month (prorated) + next month’s rent + fire insurance ¥1000 (per month) + house cleaning ¥30,000

  • 中文:
    當月租金(按日計算)+下月租金+火災保險1000日圓(每月)+房屋清潔30,000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà tháng đâu (tính theo ngày) + tiền nhà tháng sau + bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng) + dọn dẹp nhà ¥30,000

  • 한국어:
    당월 월세(일할 계산) + 다음 달 월세 + 화재보험 1000엔(월) + 하우스 클리닝 30,000엔

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:
    ㉓12.49~12.50㎡
    ㉔13.36~14.79㎡
    ㉕1人部屋;1R:12.47~14.21㎡ 、1R/1K:18.60~19.90㎡" / 2人部屋;2K:37.41㎡
    Wi-Fi、ユニットバス、ミニキッチン、エアコン、冷蔵庫、洗濯機、照明、IHコンロ、机、イス、ベッド、クローゼット

  • English:
    Area:
    ㉓ 12.49~12.50㎡
    ㉔ 13.36~14.79㎡
    ㉕ Single Room: 1R: 12.47~14.21㎡, 1R/1K: 18.60~19.90㎡ / Double Room: 2K: 37.41㎡
    Wi-Fi, unit bath, mini kitchen, air conditioner, refrigerator, washing machine, lighting, IH stove, desk, chair, bed, closet

  • 中文:
    面積:
    ㉓12.49~12.50㎡
    ㉔13.36~14.79㎡
    ㉕單人房;1R:12.47~14.21㎡,1R/1K:18.60~19.90㎡ / 雙人房;2K:37.41㎡
    Wi-Fi、複合廁浴、小廚房、空調、冰箱、洗衣機、燈具、IH爐、桌子、椅子、床、衣櫥

  • Tiếng Việt:
    Diện tích:
    ㉓ 12.49~12.50㎡
    ㉔ 13.36~14.79㎡
    ㉕ Phòng đơn: 1R: 12.47~14.21㎡, 1R/1K: 18.60~19.90㎡ / Phòng đôi: 2K: 37.41㎡
    Wi-Fi, phòng tắm bộ, bếp mini, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, đèn chiếu sáng, bếp IH, bàn, ghế, giường, tủ quần áo

  • 한국어:
    면적:
    ㉓ 12.49~12.50㎡
    ㉔ 13.36~14.79㎡
    ㉕ 1인실; 1R: 12.47–14.21㎡, 1R/1K: 18.60–19.90㎡ / 2인실; 2K: 37.41㎡
    Wi-Fi, 유닛 욕실, 미니 주방, 에어컨, 냉장고, 세탁기, 조명, IH 인덕션, 책상, 의자, 침대, 옷장

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    エレベーター、管理人駐在、

  • ※駐輪場:登録制

  • English:
    Elevator, on-site manager

    ※ Bicycle parking: Registration required

  • 中文:
    電梯、管理員駐守

  • ※ 自行車停車場:需登記

  • Tiếng Việt:
    Thang máy, có quản lý tài tòa nhà

  • ※ Bãi đỗ xe đạp: Cần đăng ký

  • 한국어:
    엘리베이터, 관리인 상주

  • ※ 자전거 주차장: 등록제

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    家電レンタル:電子レンジ、炊飯器:10,000円
    布団代理購入:9000円

  • ※駐輪場

    ㉓:申請制月額利用料:1,000円

  • ㉔㉕:申請初回登録料:1,000円

  • English:
    Appliance rental: Microwave, rice cooker: ¥10,000
    Bedding proxy purchase: ¥9000

  • ※ Bicycle Parking Area

    ㉓: Monthly fee (application required): 1,000 yen

    ㉔㉕: Initial registration fee (application required): 1,000 yen

  • 中文:
    家電租賃:微波爐、電飯鍋:10,000日圓
    棉被代理購買:9000日圓

    ※ 自行車停車場

  • ㉓:需申請,月費 1,000 日圓

  • ㉔㉕:需申請,首次登記費 1,000 日圓

  • Tiếng Việt:
    Cho thuê Lò vi sóng, nồi cơm: ¥10,000
    Tiền mua chăn: ¥9000

    ※ Bãi đỗ xe đạp

  • ㉓: Phí sử dụng hàng tháng (cần đăng ký): 1.000 yên

  • ㉔㉕: Phí đăng ký lần đầu (cần đăng ký): 1.000 yên

  • 한국어:
    가전 렌탈: 전자레인지, 전기밥솥: 10,000엔
    이불 대리 구매: 9000엔

    ※ 자전거 주차장

  • ㉓: 신청제 월 이용료 1,000엔

  • ㉔㉕: 신청 시 최초 등록비 1,000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Conditions)

  • 日本語:
    ㉓㉔:3カ月/223,000円~227,000円(電気・ガス・水道・ネット含む)
    ㉕12.47㎡の部屋み:3カ月/223,000円~(電気・ガス・水道・ネット含む)
    ※電気・ガスの合計料金は月5000円までが含まれ,超過した分は別途請求します。
    ※最終月は25日までの契約になります。

  • English:
    ㉓㉔: 3 months / ¥223,000~¥227,000(including electricity, gas, water, internet)
    ㉕ 12.47㎡ room: 3 months / ¥223,000~ (including electricity, gas, water, internet)
    ※ The total cost of electricity and gas is included up to ¥5,000 per month; any excess will be charged separately.
    ※ The final month contract will end on the 25th.

  • 中文:
    ㉓㉔:3個月/223,000~227,000日圓(包含電費、瓦斯費、水費、網路費)
    ㉕12.47㎡的房間:3個月/223,000日圓~(包含電費、瓦斯費、水費、網路費)
    ※電氣、瓦斯的總費用包含每月最高5000日圓,超出部分將另外收費。
    ※最後一個月的契約將於25日結束。

  • Tiếng Việt:
    ㉓㉔: 3 tháng / ¥223,000~¥227,000 (bao gồm điện, gas, nước, internet)
    ㉕ Phòng 12.47㎡: 3 tháng / ¥223,000~ (bao gồm điện, gas, nước, internet)
    ※ Tổng chi phí điện và gas chỉ được giới hạn đến ¥5,000 mỗi tháng, phần vượt quá sẽ bị thu thêm.
    ※ Hợp đồng tháng cuối sẽ kết thúc vào ngày 25.

  • 한국어:
    ㉓㉔: 3개월 /223,000엔~227,000엔 (전기, 가스, 수도, 인터넷 포함)
    ㉕ 12.47㎡ 방: 3개월 / 223,000엔– (전기, 가스, 수도, 인터넷 포함)
    ※ 전기 및 가스 총 비용은 월 5,000엔까지 포함되며, 초과분은 별도 청구됩니다.
    ※ 마지막 달 계약은 25일에 종료됩니다.

 

位置 (Location)

  • ※シェアハウス・Share House・合租房・Nhà ở chung・쉐어하우스

  • ㉖鶴見橋ノイエ:大阪市西成区鶴見橋3丁目8番16号

  • 宿舎案内/Dormitory guide

  •  
  • 部屋/Room

費用 (Cost)

  • 日本語:
    家賃/月:29,000~33,000円(含:管理費、水道代)
    入居金(返還無し)

    :20,000円
    管理費/月:13,200円(水道、ガス、電気、インターネット代含)
    火災保険/月:1000円

  • English:
    Rent/Month: ¥29,000~¥33,000 (including management fee, water fee)
    Entry Fee(non-refundable): ¥20,000 
    Management Fee/Month: ¥13,200 (including water, gas, electricity, internet)
    Fire Insurance/Month: ¥1000

  • 中文:
    租金/月:29,000~33,000日圓(含管理費、水費)
    入住費(不退還):20,000日圓
    管理費/月:13,200日圓(含水費、瓦斯費、電費、網路費)
    火災保險/月:1000日圓

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà/tháng: ¥29,000~¥33,000 (bao gồm phí quản lý, nước)
    Phí đầu vào(không hoàn lại): ¥20,000
    Phí quản lý/tháng: ¥13,200 (bao gồm nước, gas, điện, internet)
    Bảo hiểm cháy/tháng: ¥1000

  • 한국어:
    월세: 29,000~33,000엔 (관리비, 수도비 포함)
    입주비(환불 불가): 20,000엔
    관리비/월: 13,200엔 (수도, 가스, 전기, 인터넷 포함)
    화재보험/월: 1000엔

初期費用 (Initial Cost)

  • 日本語:
    当月家賃と管理費(日割り計算)+翌月家賃と管理費+火災保険1000円(月)

  • English:
    Rent and management fee for the current month (prorated) + next month's rent and management fee + fire insurance ¥1000 (per month)

  • 中文:
    當月租金和管理費(按日計算)+下月租金和管理費+火災保險1000日圓(每月)

  • Tiếng Việt:
    Tiền nhà và phí quản lý tháng đầu (tính theo ngày) + tiền nhà và phí quản lý tháng sau + bảo hiểm cháy ¥1000 (mỗi tháng)

  • 한국어:
    당월 월세와 관리비(일할 계산) + 다음 달 월세와 관리비 + 화재보험 1000엔(월)

部屋・設備 (Room & Facilities)

  • 日本語:
    広さ:7.17~9.63㎡
    Wi-Fi、エアコン、冷蔵庫、照明、机、イス、ベッド、
    ハンガークローゼット、ロールカーテン

  • English:
    Area: 7.17~9.63㎡
    Wi-Fi, air conditioner, refrigerator, lighting, desk, chair, bed,
    Hanging closet, roll curtains

  • 中文:
    面積:7.17~9.63㎡
    Wi-Fi、空調、冰箱、燈具、桌子、椅子、床、
    衣帽架、窗簾

  • Tiếng Việt:
    Diện tích: 7.17~9.63㎡
    Wi-Fi, điều hòa, tủ lạnh, đèn chiếu sáng, bàn, ghế, giường,
    tủ, rèm cuốn

  • 한국어:
    면적: 7.17~9.63㎡
    Wi-Fi, 에어컨, 냉장고, 조명, 책상, 의자, 침대,
    행거형 옷장, 롤커튼

共同設備 (Shared Facilities)

  • 日本語:
    防犯カメラ、下駄箱、洗濯機、乾燥機、洗面化粧台、シャワー室、トイレ、電子レンジ、炊飯器、IHコンロ、大型テレビ、ダイニングテーブル

  • English:
    Security cameras, shoe rack, washing machine, dryer, washstand, shower room, toilet, microwave, rice cooker, IH stove, large TV, dining table

  • 中文:
    防盜攝影機、鞋櫃、洗衣機、烘乾機、洗面台、淋浴室、廁所、微波爐、電鍋、IH爐、大型電視、餐桌

  • Tiếng Việt:
    Camera an ninh, kệ để giày, máy giặt, máy sấy, bồn rửa mặt, phòng tắm vòi sen, toilet, lò vi sóng, nồi cơm điện, bếp IH, TV lớn, bàn ăn

  • 한국어:
    보안 카메라, 신발장, 세탁기, 건조기, 세면대, 샤워실, 화장실, 전자레인지, 전기밥솥, IH 인덕션, 대형 TV, 다이닝 테이블

追加オプション (Additional Options)

  • 日本語:
    布団代理購入:9000円

  • English:
    Futon proxy purchase: ¥9000

  • 中文:
    代購棉被:9000日圓

  • Tiếng Việt:
    Mua chăn thay: ¥9000

  • 한국어:
    이불 대행 구매: 9000엔

短期滞在時の契約条件 (Short-term Stay Contract Terms)

  • 日本語:
    3ヶ月185,000円~199,000円
    ※ 電気・ガス・水道・ネット・火災保険代・清掃費含む

  • English:
    3 months ¥185,000~¥199,000

  • ※Including electricity, gas, water, internet, fire insurance, and cleaning fees

  • 中文:
    3個月 185,000~199,000日圓
    ※ 包含電費、瓦斯費、水費、網路費、火災保險費及清潔費

  • Tiếng Việt:
    3 tháng ¥185,000~¥199,000

  • ※Bao gồm phí điện, gas, nước, internet, bảo hiểm cháy, và phí dọn dẹp

  • 한국어:
    3개월 185,000엔~199,000엔
    ※ 전기, 가스, 수도, 인터넷, 화재보험, 청소비 포함

 

  • 本ページに掲載されている不動産情報は参考情報であり、掲載内容は予告なく変更される場合があります。なお、本情報は法的拘束力を有するものではなく、契約内容を保証するものではありません。

  • The housing information provided on this page is for reference purposes only and may be changed without prior notice. This information is not legally binding and does not guarantee the final terms and conditions of any lease or housing contract.

  • 本頁所刊載之不動產資訊僅供參考,所載內容如有變更,恕不另行通知。另,本資訊不具有法律約束力,亦不構成對契約內容之保證。

  • Thông tin về bất động sản/nhà ở được đăng tải trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể được thay đổi mà không cần thông báo trước. Thông tin này không có giá trị ràng buộc pháp lý và không bảo đảm các điều khoản cuối cùng của hợp đồng thuê nhà hoặc hợp đồng lưu trú.

  • 본 페이지에 게재된 주택(숙소) 정보는 참고용이며, 사전 예고 없이 변경될 수 있습니다. 또한, 본 정보는 법적 구속력을 가지지 않으며 임대차 계약 또는 숙소 이용 계약의 최종 조건을 보장하지 않습니다.